en bagatelle
Bản dịch
- eo bagatelaĵo (Dịch ngược)
- eo bagatelo (Dịch ngược)
- eo bilardeto (Dịch ngược)
- eo japanbilardo (Dịch ngược)
- en something unimportant (Gợi ý tự động)
- ja つまらないこと (Gợi ý tự động)
- ja ささいなこと (Gợi ý tự động)
- io bagatelo (Gợi ý tự động)
- en bauble (Gợi ý tự động)
- en trifle (Gợi ý tự động)
- en unimportant thing (Gợi ý tự động)
- zh 小事 (Gợi ý tự động)
- zh 琐事 (Gợi ý tự động)



Babilejo