eo bagaĝo
Cấu trúc từ:
bagaĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
バガーヂョ
Substantivo (-o) bagaĝo
Bản dịch
- ja 手荷物 (旅行者の) pejv
- eo pakaĵo pejv
- en baggage ESPDIC
- en luggage ESPDIC
- ja 荷物 (Gợi ý tự động)
- ja 小包 (Gợi ý tự động)
- ja 包装物 (Gợi ý tự động)
- eo bagaĝo (Gợi ý tự động)
- io bagajo (Gợi ý tự động)
- io pako (Gợi ý tự động)
- en package (Gợi ý tự động)
- en parcel (Gợi ý tự động)
- zh 行李 (Gợi ý tự động)



Babilejo