en badger
Bản dịch
- eo ĉikani (Dịch ngược)
- eo melo (Dịch ngược)
- ja 難癖をつける (Gợi ý tự động)
- ja 口やかましく文句を言う (Gợi ý tự động)
- ja 詭弁を弄する (Gợi ý tự động)
- io shikanar (Gợi ý tự động)
- en to nit-pick (Gợi ý tự động)
- en quibble (Gợi ý tự động)
- en split hairs (Gợi ý tự động)
- en bait (Gợi ý tự động)
- en bully (Gợi ý tự động)
- la Meles meles (Gợi ý tự động)
- la Meles (Gợi ý tự động)
- ja アナグマ (Gợi ý tự động)
- io daxo (Gợi ý tự động)
- zh 狗獾 (Gợi ý tự động)
- zh 貛 (Gợi ý tự động)



Babilejo