en badge (notification)
Bản dịch
- eo signo Komputeko
- fr pastille Komputeko
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 合図 (Gợi ý tự động)
- ja 身ぶり (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (Gợi ý tự động)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- eo karaktro (Gợi ý tự động)
- io signo (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en signal (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- zh 符号 (Gợi ý tự động)
- zh 字 (Gợi ý tự động)
- zh 标记 (Gợi ý tự động)
- zh 征兆 (Gợi ý tự động)
- zh 痕迹 (Gợi ý tự động)
- zh 踪迹 (Gợi ý tự động)



Babilejo