en badge
Bản dịch
- ca escut Komputeko
- eo ŝildo Amikumu
- eo insigno Christian Bertin
- es escudo Komputeko
- es escudo Komputeko
- nl toegangspasje n Stichting
- ja 盾 (たて) (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽物 (Gợi ý tự động)
- ja シールド (Gợi ý tự động)
- ja 看板 (Gợi ý tự động)
- ja 楯状地 (Gợi ý tự động)
- io shildo (Gợi ý tự động)
- en buckler (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- en sign (Gợi ý tự động)
- en plaque (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)
- zh 盾 (Gợi ý tự động)
- ja 記章 (Gợi ý tự động)
- ja バッジ (Gợi ý tự động)
- ja 紋章 (~oj)(都市・家などの) (Gợi ý tự động)
- ja 徽章 (Gợi ý tự động)
- io insigno (Gợi ý tự động)
- en badge (Gợi ý tự động)
- en insignia (Gợi ý tự động)
- en coat-of-arms (Gợi ý tự động)
- zh 徽章 (Gợi ý tự động)
- eo ordeno (Dịch ngược)
- eo simbolo (Dịch ngược)
- ja 勲章 (Gợi ý tự động)
- ja 勲位 (Gợi ý tự động)
- ja 騎士団 (Gợi ý tự động)
- ja 修道会 (Gợi ý tự động)
- en decoration (Gợi ý tự động)
- en fraternity (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- ja 象徴 (Gợi ý tự động)
- ja シンボル (Gợi ý tự động)
- ja 記号 (Gợi ý tự động)
- ja 信経 (Gợi ý tự động)
- io simbolo (Gợi ý tự động)
- en symbol (Gợi ý tự động)
- en token (Gợi ý tự động)
- en lexeme (Gợi ý tự động)
- zh 象征 (Gợi ý tự động)



Babilejo