en bad
Pronunciation:
Bản dịch
- eo fivorto (Dịch ngược)
- eo malbona (Dịch ngược)
- eo mava (Dịch ngược)
- eo putra (Dịch ngược)
- en foul word (Gợi ý tự động)
- ja 悪い (Gợi ý tự động)
- ja 悪意の (Gợi ý tự động)
- io inferiora (Gợi ý tự động)
- io mala (Gợi ý tự động)
- en miserable (Gợi ý tự động)
- en nasty (Gợi ý tự động)
- en poor (Gợi ý tự động)
- en naughty (Gợi ý tự động)
- en evil (Gợi ý tự động)
- en wicked (Gợi ý tự động)
- zh 坏 (Gợi ý tự động)
- zh 孬 (Gợi ý tự động)
- ja 腐った (Gợi ý tự động)
- en addled (Gợi ý tự động)
- en rotten (Gợi ý tự động)
- en decaying (Gợi ý tự động)
- en festering (Gợi ý tự động)
- en putrefying (Gợi ý tự động)



Babilejo