Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
bacil/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

eo bacile

Cấu trúc từ:
bacil/e
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adverbo (-e) bacile

Bản dịch

eo bacila

Cấu trúc từ:
bacil/a
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Adjektivo (-a) bacila

Bản dịch

eo bacili

Cấu trúc từ:
bacil/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィー

Bản dịch

eo bacilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
bacil/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィー
Substantivo (-o) bacilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io bacilo

Bản dịch

eo baco

Cấu trúc từ:
ba/co
Cách phát âm bằng kana:
バーツォ
Substantivo (-o) baco

Bản dịch

(?) bacile

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,097,053 inferencoj, 0.549 CPU-sekundoj en 0.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog