Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo babilo

Cấu trúc từ:
ba/bil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Substantivo (-o) babilo

Bản dịch

Ví dụ

eo babila

Cấu trúc từ:
babil/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adjektivo (-a) babila

Bản dịch

eo babili

Cấu trúc từ:
babil/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr babiller | en chatter | de schwatzen, plaudern | ru болтать | pl paplać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo babile

Cấu trúc từ:
babil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) babile

Bản dịch

eo baba/?

babao

Từ chứa gốc "baba"

en babe

Bản dịch

  • eo infaneto (Dịch ngược)
  • ja 乳児 (Gợi ý tự động)
  • ja 赤ん坊 (Gợi ý tự động)
  • eo bebo (Gợi ý tự động)
  • en baby (Gợi ý tự động)
  • en infant (Gợi ý tự động)
  • zh 婴儿 (Gợi ý tự động)
  • zh 小孩 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
ba/bil/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,357,780 inferencoj, 0.382 CPU-sekundoj en 0.391 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog