eo babilaĵo
Cấu trúc từ:
babil/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
バビラ▼ージョ
Substantivo (-o) babilaĵo
Bản dịch
- ja むだ話 pejv
- en chat ESPDIC
- en gossip ESPDIC
- en verbiage ESPDIC
- en wordiness ESPDIC
- eo retbabili (Gợi ý tự động)
- es charlar (Gợi ý tự động)
- es charlar (Gợi ý tự động)
- fr tchatter (Gợi ý tự động)
- nl chatten (Gợi ý tự động)
- nl babbelen (Gợi ý tự động)
- eo konversacio (Gợi ý tự động)
- eo babilo (Gợi ý tự động)



Babilejo