Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
azen/um/i
Cách phát âm bằng kana:
アゼヌー

eo azenumi

Cấu trúc từ:
azen/um/i
Cách phát âm bằng kana:
アゼヌー

Từ đồng nghĩa

eo azeno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
azen/o
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Substantivo (-o) azeno

Bản dịch

eo azena

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
azen/a
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) azena

Bản dịch

eo azeni

Cấu trúc từ:
azen/i
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Infinitivo (-i) de verbo azeni

Bản dịch

(?) azenumi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,178,040 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.481 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog