en axle
Bản dịch
- eo akso (Dịch ngược)
- eo radakso (Dịch ngược)
- ja 軸 (Gợi ý tự động)
- ja 軸線 (Gợi ý tự động)
- ja 自転軸 (Gợi ý tự động)
- ja 光軸 (Gợi ý tự động)
- ja 枢軸 (Gợi ý tự động)
- ja 中軸 (Gợi ý tự động)
- io axo (Gợi ý tự động)
- en axis (Gợi ý tự động)
- en pivot (Gợi ý tự động)
- en spindle (Gợi ý tự động)
- en alliance (Gợi ý tự động)
- zh 轴 (Gợi ý tự động)
- zh 中心线 (Gợi ý tự động)
- zh 轴心 (Gợi ý tự động)
- ja 車軸 (Gợi ý tự động)



Babilejo