en axis
Bản dịch
- eo akso LibreOffice, Christian Bertin
- es eje Komputeko
- es eje Komputeko
- fr axe m Komputeko
- nl as m, f Vlietstra
- ja 軸 (Gợi ý tự động)
- ja 軸線 (Gợi ý tự động)
- ja 自転軸 (Gợi ý tự động)
- ja 光軸 (Gợi ý tự động)
- ja 枢軸 (Gợi ý tự động)
- ja 中軸 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io axo (Gợi ý tự động)
- en axis (Gợi ý tự động)
- en axle (Gợi ý tự động)
- en pivot (Gợi ý tự động)
- en spindle (Gợi ý tự động)
- en alliance (Gợi ý tự động)
- zh 轴 (Gợi ý tự động)
- zh 中心线 (Gợi ý tự động)
- zh 轴心 (Gợi ý tự động)
- eo aksiso (Dịch ngược)
- eo aksisoido (Dịch ngược)
- eo epistrofo (Dịch ngược)
- eo mezlinio (Dịch ngược)
- ja 軸椎 (Gợi ý tự động)
- en axis deer (Gợi ý tự động)



Babilejo