en awl
Bản dịch
- eo aleno (Dịch ngược)
- eo borileto (Dịch ngược)
- eo pikilo (Dịch ngược)
- eo truigilo (Dịch ngược)
- ja 突き針 (Gợi ý tự động)
- en gimlet (Gợi ý tự động)
- ja とげ (Gợi ý tự động)
- ja 針 (Gợi ý tự động)
- eo harpuno (Gợi ý tự động)
- eo harpuneto (Gợi ý tự động)
- ja ポインティングデバイス (Gợi ý tự động)
- ja 位置入力装置 (Gợi ý tự động)
- en dart (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- en pin (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en pointing device (Gợi ý tự động)
- zh 刺 (Gợi ý tự động)
- zh 倒钩 (Gợi ý tự động)



Babilejo