tok awen
vntr; vtr; a; Nederlanda: houden
Bản dịch
- eo resti Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo atendi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo daŭri Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo gardi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo restanta Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo cetera Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo daŭra Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 残る (Gợi ý tự động)
- ja 残存する (Gợi ý tự động)
- ja ~のままである (Gợi ý tự động)
- ja いつまでも~である (Gợi ý tự động)
- ja 滞在する (Gợi ý tự động)
- ja 居残る (Gợi ý tự động)
- ja とどまる (Gợi ý tự động)
- io restar (i) (Gợi ý tự động)
- en to remain (Gợi ý tự động)
- en stay (Gợi ý tự động)
- en be left (Gợi ý tự động)
- en stay over (Gợi ý tự động)
- en sojourn (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- en rest (Gợi ý tự động)
- zh 留 (Gợi ý tự động)
- zh 留在 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- zh 停留 (Gợi ý tự động)
- zh 仍然 (Gợi ý tự động)
- zh 剩下 (Gợi ý tự động)
- ja 待つ (Gợi ý tự động)
- ja 期待する (Gợi ý tự động)
- io vartar (t) (Gợi ý tự động)
- en to abide (Gợi ý tự động)
- en expect (Gợi ý tự động)
- en wait (for) (Gợi ý tự động)
- en await (Gợi ý tự động)
- zh 等 (Gợi ý tự động)
- zh 等待 (Gợi ý tự động)
- zh 预料 (Gợi ý tự động)
- zh 期待 (Gợi ý tự động)
- ja 続く (Gợi ý tự động)
- ja 持続する (Gợi ý tự động)
- ja 長引く (Gợi ý tự động)
- ja 長持ちする (Gợi ý tự động)
- io durar (i) (Gợi ý tự động)
- en to continue (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en keep on (Gợi ý tự động)
- en last (Gợi ý tự động)
- en go on (Gợi ý tự động)
- en persist (Gợi ý tự động)
- zh 继续 (Gợi ý tự động)
- sa दह् (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- ja 番をする (Gợi ý tự động)
- ja 守護する (Gợi ý tự động)
- ja 護衛する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 警戒する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- io facionar (i) (Gợi ý tự động)
- io gardar (t) (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (t) (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en keep (Gợi ý tự động)
- en look after (Gợi ý tự động)
- en watch over (Gợi ý tự động)
- en escort (Gợi ý tự động)
- en retain (Gợi ý tự động)
- zh 守卫 (Gợi ý tự động)
- zh 看守 (Gợi ý tự động)
- zh 保管 (Gợi ý tự động)
- en abiding (Gợi ý tự động)
- en left (Gợi ý tự động)
- en left over (Gợi ý tự động)
- en remaining (Gợi ý tự động)
- ja 残りの (Gợi ý tự động)
- ja そのほかの (Gợi ý tự động)
- ja その他の (Gợi ý tự động)
- en additional (Gợi ý tự động)
- en rest of (Gợi ý tự động)
- zh 其余 (Gợi ý tự động)
- zh 其他 (Gợi ý tự động)
- ja 継続的な (Gợi ý tự động)
- ja 長続きする (Gợi ý tự động)
- ja 耐久性の (Gợi ý tự động)
- ja 継続音の (Gợi ý tự động)
- io perena (Gợi ý tự động)
- io perpetua (Gợi ý tự động)
- en lasting (Gợi ý tự động)
- en enduring (Gợi ý tự động)
- en continuous (Gợi ý tự động)
- en permanent (Gợi ý tự động)
- en constant (Gợi ý tự động)
- en persistent (Gợi ý tự động)
- zh 持久的 (Gợi ý tự động)



Babilejo