en award
Pronunciation:
Bản dịch
- ca premi Komputeko
- eo premio Komputeko
- es premio Komputeko
- es premio Komputeko
- fr prix m Komputeko
- nl onderscheiding f Stichting
- ja 賞 (Gợi ý tự động)
- ja 賞品 (Gợi ý tự động)
- ja 景品 (Gợi ý tự động)
- io premio (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en premium (Gợi ý tự động)
- en prize (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- zh 奖品 (Gợi ý tự động)
- eo aljuĝi (Dịch ngược)
- eo atribui (Dịch ngược)
- ja 判決する (Gợi ý tự động)
- ja 宣告する (Gợi ý tự động)
- ja 裁定する (Gợi ý tự động)
- ja 授与する (Gợi ý tự động)
- en to adjudge (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja せいにする (Gợi ý tự động)
- io atribuar (Gợi ý tự động)
- en to accredit (Gợi ý tự động)
- en ascribe (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en bestow (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)



Babilejo