eo avizo
Cấu trúc từ:
aviz/o ...Cách phát âm bằng kana:
アヴィーゾ
Thẻ:
Substantivo (-o) avizo
Bản dịch
- ja 通知 (書) pejv
- ja 告知 (書) pejv
- en notification ESPDIC
- en notice ESPDIC
- en advice ESPDIC
- eo sciigo (Gợi ý tự động)
- eo atentigo (Gợi ý tự động)
- es notificación (Gợi ý tự động)
- es notificación (Gợi ý tự động)
- fr notification (Gợi ý tự động)
- nl melding (Gợi ý tự động)
- eo rimarko (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- es aviso (Gợi ý tự động)
- fr information préalable (Gợi ý tự động)
- nl kennisgeving (Gợi ý tự động)



Babilejo