eo avizi
Cấu trúc từ:
aviz/i ...Cách phát âm bằng kana:
アヴィーズィ
Infinitivo (-i) de verbo avizi
Bản dịch
- ja 通知する pejv
- ja 告知する pejv
- io avizar (t) Diccionario
- io notifikar (t) Diccionario
- en to advise ESPDIC
- en counsel ESPDIC
- en notify ESPDIC
- eo sciigi (Gợi ý tự động)
- eo atentigi (Gợi ý tự động)
- es notificar (Gợi ý tự động)
- es notificar (Gợi ý tự động)
- fr notifier (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwen (Gợi ý tự động)



Babilejo