eo averto
Cấu trúc từ:
avert/o ...Cách phát âm bằng kana:
アヴェルト
Substantivo (-o) averto
Bản dịch
- ja 警告 pejv
- ja 注意 pejv
- ja 予告 pejv
- en alert ESPDIC
- en warning ESPDIC
- zh 警告 开放
- ca alertar (Gợi ý tự động)
- eo pepi (Gợi ý tự động)
- eo averti (Gợi ý tự động)
- es alertar (Gợi ý tự động)
- es alertar (Gợi ý tự động)
- fr alerter (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwen (Gợi ý tự động)
- ca alerta (Gợi ý tự động)
- eo pepo (Gợi ý tự động)
- eo averto (Gợi ý tự động)
- es alerta (Gợi ý tự động)
- es alerta (Gợi ý tự động)
- fr alerte f (Gợi ý tự động)
- nl waarschuwing f (Gợi ý tự động)
- eo avertmesaĝo (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo gama averto / gamut warning ESPDIC
- eo grava averto / critical alert ESPDIC
- eo sen ia averto / without any warning ESPDIC
- eo averto pri malkaŝo de intrigo / spoiler alert Komputeko



Babilejo