eo averta fenestro
Cấu trúc từ:
averta fenestro ...Cách phát âm bằng kana:
アヴェルタ フ▼ェネストロ
Bản dịch
- en alert box ESPDIC
- en alertbox (Gợi ý tự động)
- ca caixa d'alerta (Gợi ý tự động)
- eo averta fenestro (Gợi ý tự động)
- es caja de alerta (Gợi ý tự động)
- es caja de alerta (Gợi ý tự động)
- fr fenêtre d'alerte f (Gợi ý tự động)
- nl berichtvak n (Gợi ý tự động)



Babilejo