Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo averaĝa

Cấu trúc từ:
averaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アヴェラーヂャ
Adjektivo (-a) averaĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo averaĝi

Cấu trúc từ:
averaĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
アヴェラー

Bản dịch

eo averaĝo

Cấu trúc từ:
averaĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
アヴェラーヂョ
Substantivo (-o) averaĝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo averaĝe

Cấu trúc từ:
averaĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アヴェラーヂェ
Adverbo (-e) averaĝe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
averaĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アヴェラーヂャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,676,136 inferencoj, 0.311 CPU-sekundoj en 0.318 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog