Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
avenu/e
Cách phát âm bằng kana:
アヴェヌー

eo avenue

Cấu trúc từ:
avenu/e
Cách phát âm bằng kana:
アヴェヌー
Adverbo (-e) avenue

Bản dịch

en avenue

Bản dịch

eo avenua

Cấu trúc từ:
av/enu/a
Cách phát âm bằng kana:
アヴェヌー
Adjektivo (-a) avenua

Bản dịch

eo avenui

Cấu trúc từ:
av/enu/i
Cách phát âm bằng kana:
アヴェヌー
Infinitivo (-i) de verbo avenui

Bản dịch

eo avenuo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
avenu/o
Cách phát âm bằng kana:
アヴェヌー
Substantivo (-o) avenuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io avenuo

Bản dịch

(?) avenue

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,463,760 inferencoj, 0.674 CPU-sekundoj en 0.683 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog