Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
avel/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
アヴェ

eo avelujo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
avel/uj/o
Cách phát âm bằng kana:
アヴェ
Substantivo (-o) avelujo

Bản dịch

eo aveluja

Cấu trúc từ:
avel/uj/a
Cách phát âm bằng kana:
アヴェ
Adjektivo (-a) aveluja

Bản dịch

eo aveluji

Cấu trúc từ:
avel/uj/i
Cách phát âm bằng kana:
アヴェ

Bản dịch

eo aveluje

Cấu trúc từ:
avel/uj/e
Cách phát âm bằng kana:
アヴェイェ
Adverbo (-e) aveluje

Bản dịch

eo avelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
avel/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Substantivo (-o) avelo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo avela

Cấu trúc từ:
a/vel/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adjektivo (-a) avela

Bản dịch

eo aveli

Cấu trúc từ:
a/vel/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー

Bản dịch

eo avele

Cấu trúc từ:
av/el/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェー
Adverbo (-e) avele

Bản dịch

(?) avelujo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,793,625 inferencoj, 1.045 CPU-sekundoj en 1.190 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog