Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
avatar/o/j/n
Cách phát âm bằng kana:
アヴァター

eo avatarojn

Cấu trúc dự đoán:
avatar/o/j/n
Cách phát âm bằng kana:
アヴァター

Ví dụ

eo avataro

Cấu trúc từ:
avatar/o
Cách phát âm bằng kana:
アヴァター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo avatara

Cấu trúc dự đoán:
avatar/a
Cách phát âm bằng kana:
アヴァター

Bản dịch

eo avatari

Cấu trúc dự đoán:
avatar/i
Cách phát âm bằng kana:
アヴァター

Bản dịch

(?) avatarojn

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,089,659 inferencoj, 0.756 CPU-sekundoj en 0.983 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog