Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
avan/ul/ar/oavan/u/lar/oavan/ul/a/ro
Prononco per kanaoj:
アヴァヌ

eo avanularo

Cấu trúc dự đoán:
avan/ul/ar/oavan/u/lar/oavan/ul/a/ro
Prononco per kanaoj:
アヴァヌ

Bản dịch

eo avanulo

Cấu trúc từ:
avan/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
avan/u/loav/an/ul/oa/van/ul/o
Prononco per kanaoj:
アヴァヌー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo avano

Cấu trúc từ:
avan/o
Cấu trúc dự đoán:
av/an/oa/van/oav/a/no
Prononco per kanaoj:
ヴァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) avanularo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog