Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo avan

Cấu trúc từ:
av/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
アーヴァン
Adjektivo (-a) ava, akuzativo (-n)

io avan

Bản dịch

  • eo antaŭ (Dịch ngược)
  • ja ~の前に (Gợi ý tự động)
  • io ante (Gợi ý tự động)
  • io koram (Gợi ý tự động)
  • en above (Gợi ý tự động)
  • en before (Gợi ý tự động)
  • en in front of (Gợi ý tự động)
  • en to (Gợi ý tự động)
  • en ago (Gợi ý tự động)
  • zh 以前 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 之前 (Gợi ý tự động)
  • zh 在...前面 (Gợi ý tự động)
  • zh 在...以前 (Gợi ý tự động)

eo ava

Cấu trúc từ:
av/a ...
Cách phát âm bằng kana:
アーヴァ
Adjektivo (-a) ava

Bản dịch

Cấu trúc từ:
av/a/n ...
Cách phát âm bằng kana:
アーヴァン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 866,488 inferencoj, 0.226 CPU-sekundoj en 0.579 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog