Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo avali

Cấu trúc từ:
aval/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Bản dịch

eo avalo

Cấu trúc từ:
aval/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Substantivo (-o) avalo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo avala

Cấu trúc từ:
aval/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adjektivo (-a) avala

Bản dịch

eo avale

Cấu trúc từ:
a/val/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー
Adverbo (-e) avale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
aval/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴァー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 815,009 inferencoj, 0.270 CPU-sekundoj en 0.280 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog