en auxiliary
Bản dịch
- ca auxiliar Komputeko
- eo neĉefa Christian Bertin
- eo helpa Christian Bertin
- es auxiliar Komputeko
- es auxiliar Komputeko
- fr auxillière Komputeko
- nl hulp- ICT VNU
- nl extra ICT VNU
- ja 付随的な (Gợi ý tự động)
- ja 副次的な (Gợi ý tự động)
- en accessory (Gợi ý tự động)
- en auxiliary (Gợi ý tự động)
- en minor (Gợi ý tự động)
- ja 手助けの (Gợi ý tự động)
- ja 援助の (Gợi ý tự động)
- ja 補助的な (Gợi ý tự động)
- en ancillary (Gợi ý tự động)
- en helpful (Gợi ý tự động)
- eo asista (Dịch ngược)
- eo helpantaro (Dịch ngược)
- eo helpanto (Dịch ngược)
- eo labora (Dịch ngược)
- eo rezervaĵo (Dịch ngược)
- ja 補佐の (Gợi ý tự động)
- en subsidiary (Gợi ý tự động)
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en helper (Gợi ý tự động)
- en assistant (Gợi ý tự động)
- zh 帮手 (Gợi ý tự động)
- zh 助理 (Gợi ý tự động)
- ja 労働の (Gợi ý tự động)
- ja 仕事の (Gợi ý tự động)
- ja 作業の (Gợi ý tự động)
- en temporary (Gợi ý tự động)
- en toilsome (Gợi ý tự động)
- en working (Gợi ý tự động)
- ja 予備品 (Gợi ý tự động)
- en backlog (Gợi ý tự động)



Babilejo