io automobilo
Bản dịch
- eo aŭto (Dịch ngược)
- eo aŭtomobilo (Dịch ngược)
- ja 自動車 (Gợi ý tự động)
- en automobile (Gợi ý tự động)
- en car (Gợi ý tự động)
- zh 车子 (Gợi ý tự động)
- zh 车 (Gợi ý tự động)
- zh 车辆 (Gợi ý tự động)
- zh 汽车 (Gợi ý tự động)
- zh 同aŭto (Gợi ý tự động)



Babilejo