Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en automobile

Bản dịch

  • eo aŭto (Dịch ngược)
  • eo aŭtomobilo (Dịch ngược)
  • ja 自動車 (Gợi ý tự động)
  • io automobilo (Gợi ý tự động)
  • en car (Gợi ý tự động)
  • zh 车子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 车辆 (Gợi ý tự động)
  • zh 汽车 (Gợi ý tự động)
  • zh 同aŭto (Gợi ý tự động)

io automobilo

Bản dịch

  • eo aŭto (Dịch ngược)
  • eo aŭtomobilo (Dịch ngược)
  • ja 自動車 (Gợi ý tự động)
  • en automobile (Gợi ý tự động)
  • en car (Gợi ý tự động)
  • zh 车子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 车辆 (Gợi ý tự động)
  • zh 汽车 (Gợi ý tự động)
  • zh 同aŭto (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
a/u/to/mobil/e ...
Cách phát âm bằng kana:
アウトモビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,016,390 inferencoj, 0.262 CPU-sekundoj en 0.264 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog