en autodidact
Bản dịch
- eo aŭtodidakto (Dịch ngược)
- eo meminstruito (Dịch ngược)
- eo memlerninto (Dịch ngược)
- ja 独学者 (Gợi ý tự động)
- ja 独習者 (Gợi ý tự động)
- io autodidakto (Gợi ý tự động)
- en self-taught person (Gợi ý tự động)
- en self-taught (Gợi ý tự động)
- en self-learner (Gợi ý tự động)



Babilejo