en autocracy
Bản dịch
- eo aŭtokrataro (Dịch ngược)
- eo aŭtokrateco (Dịch ngược)
- eo aŭtokratio (Dịch ngược)
- eo aŭtokratismo (Dịch ngược)
- en autocratship (Gợi ý tự động)
- ja 専制政治 (Gợi ý tự động)
- en absolute power (Gợi ý tự động)
- en absolute rule (Gợi ý tự động)
- ja 専制主義 (Gợi ý tự động)



Babilejo