en authorization
Bản dịch
- en authorisation GB Komputeko
- ca autorització Komputeko
- eo rajtigo WordPress
- es autorización Komputeko
- es autorización Komputeko
- fr autorisation f Komputeko
- nl machtiging f Van Dale
- nl autorisatie ICT VNU
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- ja 認可 (Gợi ý tự động)
- en authorization (Gợi ý tự động)
- eo aŭtorizo (Dịch ngược)
- eo komisio (Dịch ngược)
- eo rajtigilo (Dịch ngược)
- eo sankcio (Dịch ngược)
- ja 委託 (Gợi ý tự động)
- io komisiono (Gợi ý tự động)
- en commission (Gợi ý tự động)
- en appointment (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- en entrustment (Gợi ý tự động)
- en errand (Gợi ý tự động)
- en job (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- en trust (Gợi ý tự động)
- ja 信任状 (Gợi ý tự động)
- ja 委任状 (Gợi ý tự động)
- en license (Gợi ý tự động)
- ja 裁可 (Gợi ý tự động)
- ja 是認 (Gợi ý tự động)
- ja 制裁 (Gợi ý tự động)
- ja 処罰 (Gợi ý tự động)
- en official approval (Gợi ý tự động)
- en penalty (Gợi ý tự động)
- en permission (Gợi ý tự động)
- en reward (Gợi ý tự động)
- en sanction (Gợi ý tự động)



Babilejo