en authority
Bản dịch
- eo aŭtoritateco (Dịch ngược)
- eo aŭtoritato (Dịch ngược)
- eo estraro (Dịch ngược)
- eo estreco (Dịch ngược)
- eo rajto (Dịch ngược)
- ja 権威 (Gợi ý tự động)
- ja 権限 (Gợi ý tự động)
- io autoritato (Gợi ý tự động)
- zh 威望 (Gợi ý tự động)
- zh 权威 (Gợi ý tự động)
- zh 当局 (Gợi ý tự động)
- ja 幹部 (Gợi ý tự động)
- ja 役員会 (Gợi ý tự động)
- ja 理事会 (Gợi ý tự động)
- en board of directors (Gợi ý tự động)
- en staff (Gợi ý tự động)
- en authorities (Gợi ý tự động)
- ja 威信 (Gợi ý tự động)
- ja 権利 (Gợi ý tự động)
- ja 利権 (Gợi ý tự động)
- io yuro (Gợi ý tự động)
- en entitlement (Gợi ý tự động)
- en right (Gợi ý tự động)
- zh 权利 (Gợi ý tự động)



Babilejo