en authoritatively
Thẻ:
Bản dịch
- eo aŭtoritate (Dịch ngược)
- eo aŭtoritatece (Dịch ngược)
- eo obeigeme (Dịch ngược)
- eo ordoneme (Dịch ngược)
- ja 権威で (Gợi ý tự động)
- ja 権限で (Gợi ý tự động)
- en imperiously (Gợi ý tự động)
- en officiously (Gợi ý tự động)
- ja 指図がましく (Gợi ý tự động)
- ja 威張り散らす(の副詞) (Gợi ý tự động)



Babilejo