en authoritative
Bản dịch
- eo aŭtoritata (Dịch ngược)
- eo aŭtoritateca (Dịch ngược)
- eo instanca (Dịch ngược)
- eo obeigema (Dịch ngược)
- ja 権威のある (Gợi ý tự động)
- ja 権威に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 権限に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 裁決機関に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 当局に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 官公庁に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 審級に関連した (Gợi ý tự động)
- en peremptory (Gợi ý tự động)



Babilejo