en author
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aŭtoro WordPress
- ja 著者 (Gợi ý tự động)
- ja 作者 (Gợi ý tự động)
- io autoro (Gợi ý tự động)
- en author (Gợi ý tự động)
- zh 作者 (Gợi ý tự động)
- zh 著者 (Gợi ý tự động)
- eo beletristo (Dịch ngược)
- eo publicisto (Dịch ngược)
- eo verkanto (Dịch ngược)
- eo verkinto (Dịch ngược)
- eo verkisto (Dịch ngược)
- ja 文士 (Gợi ý tự động)
- ja 文学者 (Gợi ý tự động)
- en man of letters (Gợi ý tự động)
- en writer (Gợi ý tự động)
- ja 時事評論家 (Gợi ý tự động)
- ja 時事ジャーナリスト (Gợi ý tự động)
- en commentator (Gợi ý tự động)
- en correspondent (Gợi ý tự động)
- en essayist (Gợi ý tự động)
- en journalist (Gợi ý tự động)
- en publicist (Gợi ý tự động)
- en reporter (Gợi ý tự động)
- en creator (Gợi ý tự động)
- en (completed) work (Gợi ý tự động)
- ja 作家 (Gợi ý tự động)
- ja 著作家 (Gợi ý tự động)
- en composer (Gợi ý tự động)



Babilejo