en authenticity
Bản dịch
- eo aŭtenteco (Dịch ngược)
- eo aŭtentikeco (Dịch ngược)
- eo aŭtentiko (Dịch ngược)
- ja 真正さ (Gợi ý tự động)
- ja 信憑性 (Gợi ý tự động)
- ja 真正み (Gợi ý tự động)
- ja 確かみ (Gợi ý tự động)
- ja 認証された(の名詞) (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo