en auditor
Bản dịch
- eo ekzamenisto Komputeko
- eo reviziisto Christian Bertin
- en auditor (Gợi ý tự động)
- ja 修正主義者 (Gợi ý tự động)
- ja 改憲論者 (Gợi ý tự động)
- ja 校正者 (職業的) (Gợi ý tự động)
- en inspector (Gợi ý tự động)
- eo aŭditoro (Dịch ngược)
- eo kasrevizoro (Dịch ngược)
- eo revizisto (Dịch ngược)
- eo revizoro (Dịch ngược)
- io auditoro (Gợi ý tự động)
- ja 査察官 (Gợi ý tự động)
- ja 検察官 (Gợi ý tự động)
- ja 監査役 (Gợi ý tự động)
- en government inspector (Gợi ý tự động)
- en inspector general (Gợi ý tự động)



Babilejo