en audit
Bản dịch
- eo ekzameno Komputeko
- eo ekzameni Edmund Grimley Evans
- eo revizii Christian Bertin
- ja 検査 (Gợi ý tự động)
- ja 診察 (Gợi ý tự động)
- ja 試験 (Gợi ý tự động)
- ja テスト (Gợi ý tự động)
- ja 取り調べ (Gợi ý tự động)
- en exam (Gợi ý tự động)
- en examination (Gợi ý tự động)
- en investigation (Gợi ý tự động)
- en review (Gợi ý tự động)
- en test (Gợi ý tự động)
- ja 調べる (Gợi ý tự động)
- ja 検査する (Gợi ý tự động)
- ja 検討する (Gợi ý tự động)
- ja 試験する (Gợi ý tự động)
- ja 取り調べる (容疑者を) (Gợi ý tự động)
- io examenar (t) (Gợi ý tự động)
- en to examine (Gợi ý tự động)
- en inspect (Gợi ý tự động)
- en verify (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- en scrutinize (Gợi ý tự động)
- en survey (Gợi ý tự động)
- en audit (Gợi ý tự động)
- zh 考核 (Gợi ý tự động)
- zh 检查 (Gợi ý tự động)
- zh 审查 (Gợi ý tự động)
- zh 考试 (Gợi ý tự động)
- ja 再検討する (Gợi ý tự động)
- ja 見直す (Gợi ý tự động)
- ja 修正する (Gợi ý tự động)
- ja 校正する (Gợi ý tự động)
- ja 校訂する (Gợi ý tự động)
- ja 校閲する (Gợi ý tự động)
- ja 再審する (Gợi ý tự động)
- ja 保守点検する (Gợi ý tự động)
- eo revizi (Gợi ý tự động)
- io revizar (t) (Gợi ý tự động)
- en to audit (Gợi ý tự động)
- en revise (Gợi ý tự động)
- zh 校订 (Gợi ý tự động)
- zh 核对 (Gợi ý tự động)
- eo revizia (Dịch ngược)
- eo revizo (Dịch ngược)
- en revision (Gợi ý tự động)
- ja 検査することの (Gợi ý tự động)
- ja 再検討することの (Gợi ý tự động)
- ja 見直すことの (Gợi ý tự động)
- ja 修正することの (Gợi ý tự động)
- ja 校正することの (Gợi ý tự động)
- ja 校訂することの (Gợi ý tự động)
- ja 校閲することの (Gợi ý tự động)
- ja 再審することの (Gợi ý tự động)
- ja 保守点検することの (Gợi ý tự động)
- ja 監査 (Gợi ý tự động)
- ja 査察 (Gợi ý tự động)
- eo revizorado (Gợi ý tự động)



Babilejo