en audience
Pronunciation:
Bản dịch
- eo celgrupo Facebook
- nl doelgroep m, f Komputeko
- ja 対象集団 (事業の) (Gợi ý tự động)
- en target group (Gợi ý tự động)
- eo aŭdantaro (Dịch ngược)
- eo aŭdienco (Dịch ngược)
- eo aŭditorio (Dịch ngược)
- eo aŭskultantaro (Dịch ngược)
- eo spektantaro (Dịch ngược)
- eo spektantoj (Dịch ngược)
- ja 聴衆 (Gợi ý tự động)
- en congregation (Gợi ý tự động)
- ja 引見 (Gợi ý tự động)
- io audienco (Gợi ý tự động)
- ja 講堂 (Gợi ý tự động)
- en assembly (Gợi ý tự động)
- en auditory (Gợi ý tự động)
- en auditorium (Gợi ý tự động)



Babilejo