en attribute
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atribui Komputeko
- es atribuir Komputeko
- es atribuir Komputeko
- nl toeschrijven ICT VNU
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja せいにする (~の) (Gợi ý tự động)
- io atribuar (t) (Gợi ý tự động)
- en to accredit (Gợi ý tự động)
- en ascribe (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en bestow (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)
- eo aligi al (Dịch ngược)
- eo atributo (Dịch ngược)
- eo distingilo (Dịch ngược)
- eo eco (Dịch ngược)
- en to ascribe (Gợi ý tự động)
- ja 属性 (Gợi ý tự động)
- ja 表徴 (Gợi ý tự động)
- ja 限定詞 (Gợi ý tự động)
- en property (Gợi ý tự động)
- ja 目印 (Gợi ý tự động)
- ja 標識 (Gợi ý tự động)
- en feature (Gợi ý tự động)
- en trait (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- ja 性質 (Gợi ý tự động)
- en quality (Gợi ý tự động)
- en qualification (Gợi ý tự động)
- zh 性质 (Gợi ý tự động)



Babilejo