en attendance
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉeesto Christian Bertin
- ja 出席 (Gợi ý tự động)
- en attendance (Gợi ý tự động)
- en presence (Gợi ý tự động)
- eo alesto (Dịch ngược)
- eo prizorgado (Dịch ngược)
- eo servado (Dịch ngược)
- ja 臨むこと (Gợi ý tự động)
- ja 臨席すること (Gợi ý tự động)
- ja 世話 (Gợi ý tự động)
- ja 介護 (Gợi ý tự động)
- en maintenance (Gợi ý tự động)
- en upkeep (Gợi ý tự động)
- ja 奉仕 (Gợi ý tự động)
- ja サービス (Gợi ý tự động)
- ja 勤務 (Gợi ý tự động)
- ja 奉公 (Gợi ý tự động)
- en service (Gợi ý tự động)
- en waiting (Gợi ý tự động)



Babilejo