en attack
Pronunciation:
Bản dịch
- eo atako Komputeko
- nl aanval m Komputeko
- ja 攻撃 (Gợi ý tự động)
- ja 発作 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en attack (Gợi ý tự động)
- en assault (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en onset (Gợi ý tự động)
- eo agresi (Dịch ngược)
- eo ataketo (Dịch ngược)
- eo ataki (Dịch ngược)
- eo ikto (Dịch ngược)
- eo sturmi (Dịch ngược)
- eo sturmo (Dịch ngược)
- ja 戦いをしかける (Gợi ý tự động)
- ja 侵略する (Gợi ý tự động)
- en to aggress (Gợi ý tự động)
- en commit aggression (Gợi ý tự động)
- en be aggressive (Gợi ý tự động)
- ja 攻撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲う (Gợi ý tự động)
- io atakar (Gợi ý tự động)
- en to assail (Gợi ý tự động)
- en storm (Gợi ý tự động)
- zh 进攻 (Gợi ý tự động)
- zh 袭击 (Gợi ý tự động)
- ja 突撃する (Gợi ý tự động)
- ja 襲撃する (Gợi ý tự động)
- eo impete ataki (Gợi ý tự động)
- en to assault (Gợi ý tự động)
- en charge (Gợi ý tự động)
- ja 突撃 (Gợi ý tự động)
- ja 襲撃 (Gợi ý tự động)
- en storming (Gợi ý tự động)



Babilejo