en attachment
Pronunciation: /əˈtætʃmənt/
Bản dịch
- eo aldonaĵo (Dịch ngược)
- eo alfiksitaĵo (Dịch ngược)
- eo alfikso (Dịch ngược)
- eo alkroĉaĵo (Dịch ngược)
- eo alligitaĵo (Dịch ngược)
- eo alligiteco (Dịch ngược)
- eo alligo (Dịch ngược)
- eo almetaĵo (Dịch ngược)
- eo juĝa preno (Dịch ngược)
- eo kunsendaĵo (Dịch ngược)
- eo sindoneco (Dịch ngược)
- eo sindonemo (Dịch ngược)
- eo sindono (Dịch ngược)
- en addendum (Gợi ý tự động)
- en addition (Gợi ý tự động)
- en additive (Gợi ý tự động)
- en appendage (Gợi ý tự động)
- en add-on (Gợi ý tự động)
- en add-in (Gợi ý tự động)
- en attached object (Gợi ý tự động)
- ja 添付ファイル (Gợi ý tự động)
- en adherence (Gợi ý tự động)
- ja つなぐこと (Gợi ý tự động)
- ja 結びつけること (Gợi ý tự động)
- en seizure (Gợi ý tự động)
- en enclosure (Gợi ý tự động)
- en affection (Gợi ý tự động)
- ja 献身 (Gợi ý tự động)
- en devotion (Gợi ý tự động)
- en generosity (Gợi ý tự động)
- en helpfulness (Gợi ý tự động)
- en selflessness (Gợi ý tự động)
- en self-sacrifice (Gợi ý tự động)



Babilejo