en attached
Bản dịch
- eo alfiksita (Dịch ngược)
- eo ĉi-kune (Dịch ngược)
- eo korligita (Dịch ngược)
- eo ligitaj (Dịch ngược)
- ja 同封して (Gợi ý tự động)
- ja 添付して (Gợi ý tự động)
- en herewith (Gợi ý tự động)
- en close (Gợi ý tự động)
- en dear to the heart (Gợi ý tự động)
- en linked (Gợi ý tự động)
- en connected (Gợi ý tự động)
- en bound (Gợi ý tự động)



Babilejo