en attach
Pronunciation:
Bản dịch
- ca afegir Komputeko
- eo kunligi WordPress
- eo alkroĉi Maŭro La Torre
- eo aldoni Komputeko
- es adjuntar Komputeko
- es adjuntar Komputeko
- fr joindre Komputeko
- nl bijvoegen Komputeko
- ja 一括する (Gợi ý tự động)
- ja くくる (Gợi ý tự động)
- ja 連結する (Gợi ý tự động)
- en to bind (together) (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en tie together (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en attach (Gợi ý tự động)
- en link (Gợi ý tự động)
- ja 添付する (ファイルをメール等に) (Gợi ý tự động)
- en to attach (Gợi ý tự động)
- en hitch on (Gợi ý tự động)
- en hook on (Gợi ý tự động)
- ja 付け加える (Gợi ý tự động)
- io adjuntar (t) (Gợi ý tự động)
- io anexar (t) (Gợi ý tự động)
- en to add (to) (Gợi ý tự động)
- en append (Gợi ý tự động)
- en supplement (Gợi ý tự động)
- zh 加上 (Gợi ý tự động)
- eo alfiksi (Dịch ngược)
- eo alfortikigi (Dịch ngược)
- eo almeti (Dịch ngược)
- eo atribui (Dịch ngược)
- en to affix (Gợi ý tự động)
- en to fasten (Gợi ý tự động)
- ja あてがう (Gợi ý tự động)
- ja 添え付ける (Gợi ý tự động)
- en to apply (Gợi ý tự động)
- en put on (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja せいにする (Gợi ý tự động)
- io atribuar (Gợi ý tự động)
- en to accredit (Gợi ý tự động)
- en ascribe (Gợi ý tự động)
- en assign (Gợi ý tự động)
- en award (Gợi ý tự động)
- en bestow (Gợi ý tự động)
- en attribute (Gợi ý tự động)



Babilejo