eo atribuo
Cấu trúc từ:
atribu/o ...Cách phát âm bằng kana:
アトリブーオ
Substantivo (-o) atribuo
Bản dịch
- en assignment ESPDIC
- ja 割り当てること (推定) konjektita
- ja せいにすること (推定) konjektita
- ca assignació (Gợi ý tự động)
- eo atribuo (Gợi ý tự động)
- eo valorizo (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- es asignación (Gợi ý tự động)
- nl toewijzing f (Gợi ý tự động)
- en attribute (belonging to) (Dịch ngược)



Babilejo