eo atribuita tasko
Cấu trúc từ:
atribuita tasko ...Cách phát âm bằng kana:
アトリブイータ タスコ
Bản dịch
- en assigned task ESPDIC
- eo atribuita tasko (Gợi ý tự động)
- es tarea asignada (Gợi ý tự động)
- es tarea asignada (Gợi ý tự động)
- fr tâche assignée (Gợi ý tự động)
- nl toegewezen taak (Gợi ý tự động)



Babilejo