eo atribui
Cấu trúc từ:
atribu/i ...Cách phát âm bằng kana:
アトリブーイ
Thẻ:
Infinitivo (-i) de verbo atribui
Bản dịch
- ja 割り当てる pejv
- ja せいにする (~の) pejv
- io atribuar (t) Diccionario
- en to accredit ESPDIC
- en ascribe ESPDIC
- en assign ESPDIC
- en attach ESPDIC
- en award ESPDIC
- en bestow ESPDIC
- en attribute ESPDIC
- ca assignar (Gợi ý tự động)
- eo atribui (Gợi ý tự động)
- eo valorizi (Gợi ý tự động)
- es asignar (Gợi ý tự động)
- es asignar (Gợi ý tự động)
- nl toewijzen (Gợi ý tự động)
- nl toekennen (Gợi ý tự động)
- ca afegir (Gợi ý tự động)
- eo kunligi (Gợi ý tự động)
- eo alkroĉi (Gợi ý tự động)
- eo aldoni (Gợi ý tự động)
- es adjuntar (Gợi ý tự động)
- es adjuntar (Gợi ý tự động)
- fr joindre (Gợi ý tự động)
- nl bijvoegen (Gợi ý tự động)
- ca premi (Gợi ý tự động)
- eo premio (Gợi ý tự động)
- es premio (Gợi ý tự động)
- es premio (Gợi ý tự động)
- fr prix m (Gợi ý tự động)
- nl onderscheiding f (Gợi ý tự động)
- es atribuir (Gợi ý tự động)
- es atribuir (Gợi ý tự động)
- nl toeschrijven (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo atribui lokon / to allocate store ESPDIC
- eo atribuita agordo / assigned configuration ESPDIC
- eo atribuita tasko / assigned task ESPDIC



Babilejo