eo atompilo
Cấu trúc từ:
atom/pil/o ...Cách phát âm bằng kana:
アトンピーロ▼
Substantivo (-o) atompilo
Bản dịch
- ja 原子炉 pejv
- eo reaktoro pejv
- en atomic pile ESPDIC
- ja 反応装置 (Gợi ý tự động)
- ja ジェットエンジン (Gợi ý tự động)
- eo reakcimotoro (Gợi ý tự động)
- en core (Gợi ý tự động)
- en reactor (Gợi ý tự động)
- en jet engine (Gợi ý tự động)



Babilejo